邈然[miǎo rán] [邈 然]Lưu từKhácxa xôi; hẻo lánhChữ trong từ邈miǎosâu xa然ránđúngTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi遥远yáo yuǎnHSK 9xa xôi倞liàngxa xôi殥yínxa xôi迢tiáoxa xôi遐xiáxa xôi渺运miǎo yùnxa xôi绵远mián yuǎnxa xôiXem thêm (2)