部件
[bù jiàn] [部 件]
1.bộ phận; linh kiện
机器、仪器等可拆卸的分立单元。
机器的核心部件出现损坏,必须立即更换。
jī qì de hé xīn bù jiàn chū xiàn sǔn huài, bì xū lì jí gēng huàn.Linh kiện cốt lõi của máy móc bị hỏng, phải thay thế ngay lập tức.
2.bộ phận cấu tạo chữ Hán; bộ kiện chữ Hán
构成汉字的偏旁或基本结构单位。
学习汉字部件有助于掌握构字规律。
xué xí hàn zì bù jiàn yǒu zhù yú zhǎng wò gòu zì guī lǜ.Học các bộ kiện chữ Hán giúp ích cho việc nắm bắt quy luật cấu tạo chữ.
对啊!与其被动挨打,不如逐步推进关键部件与备用基地的本土化。
duì a! yǔ qí bèi dòng ái dǎ, bù rú zhú bù tuī jìn guān jiàn bù jiàn yǔ bèi yòng jī dì de běn tǔ huà.Đúng thế! Thay vì chịu trận thụ động, chi bằng từng bước thúc đẩy nội địa hóa linh kiện then chốt và các căn cứ dự phòng.
Trong bài: Chiến lược tự chủ chuỗi cung ứng机器长期使用会导致零部件磨损。
jī qì cháng qī shǐ yòng huì dǎo zhì líng bù jiàn mó sǔn.Máy móc sử dụng lâu ngày sẽ dẫn đến mài mòn các linh kiện.
嗯,你说得对。高端核心零部件依然必须留在本土以确保技术安全。
èn, nǐ shuō de duì. gāo duān hé xīn líng bù jiàn yī rán bì xū liú zài běn tǔ yǐ què bǎo jì shù ān quán.Ừm, anh nói đúng. Linh kiện cốt lõi cao cấp vẫn phải giữ lại nội địa nhằm đảm bảo an toàn công nghệ.
Trong bài: Đàm phán chiến lược tự chủ chuỗi cung ứng