集子[jí zi] [集 子]Lưu từKháctuyển tập; tác phẩm được chọnChữ trong từ集jítập (phim, sách)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全集quán jítuyển tập合辑hé jítuyển tập合集hé jítuyển tập大系dà xìtuyển tập总集zǒng jítuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选本xuǎn běntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập