全集[quán jí] [全 集]Lưu từKháctuyển tập; toàn tập (của một nhà văn hoặc nghệ sĩ)Chữ trong từ全quántất cả集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合辑hé jítuyển tập合集hé jítuyển tập大系dà xìtuyển tập总集zǒng jítuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选本xuǎn běntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập集子jí zituyển tập