选本[xuǎn běn] [选 本]Lưu từKháctuyển tập; tác phẩm được chọnChữ trong từ选xuǎnchọn本běnquyểnTừ cùng chữ:课本kè běnHSK 1sách giáo khoa笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên选择xuǎn zéHSK 4chọn剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh成本chéng běnHSK 5chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:全集quán jítuyển tập合辑hé jítuyển tập合集hé jítuyển tập大系dà xìtuyển tập总集zǒng jítuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập集子jí zituyển tập