总集[zǒng jí] [总 集]Lưu từKháctuyển tập; tổng tậpChữ trong từ总zǒngtổng thể集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổng总算zǒng suànHSK 5cuối cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全集quán jítuyển tập合辑hé jítuyển tập合集hé jítuyển tập大系dà xìtuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选本xuǎn běntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập集子jí zituyển tập