合集[hé jí] [合 集]Lưu từKháctuyển tập; biên soạnChữ trong từ合héđóng集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng合并hé bìngHSK 5sáp nhập合成hé chéngHSK 5tổng hợp收集shōu jíHSK 5thu thậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全集quán jítuyển tập合辑hé jítuyển tập大系dà xìtuyển tập总集zǒng jítuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选本xuǎn běntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập集子jí zituyển tập