大系[dà xì] [ĐẠI 系]Lưu từKháctuyển tậpChữ trong từ大dàĐẠIto系xìkết nốiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全集quán jítuyển tập合辑hé jítuyển tập合集hé jítuyển tập总集zǒng jítuyển tập文选wén xuǎntuyển tập选本xuǎn běntuyển tập选集xuǎn jítuyển tập集子jí zituyển tập