非词重复测验[fēi cí chóng fù cè yàn] [非 词 重 复 测 验]Lưu từKhácbài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩaChữ trong từ非fēikhông phải词cítừ重zhòngnặng复fùđi rồi quay lại测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra化验huà yànHSK 7xét nghiệm测验cè yànHSK 7bài kiểm traXem thêm (3)