食肆[shí sì] [食 肆]Lưu từKhácnhà hàng; quán ănChữ trong từ食shíăn肆sìbốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)Từ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn大肆dà sìHSK 7một cách tùy tiện放肆fàng sìHSK 7buông thả食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ănTừ cận nghĩa:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒家jiǔ jiānhà hàng馆子guǎn zinhà hàng料理店liào lǐ diànnhà hàng