酒家[jiǔ jiā] [酒 GIA]Lưu từKhácnhà hàng; người phục vụ rượu; (cũ) quán rượuChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng食肆shí sìnhà hàng馆子guǎn zinhà hàng料理店liào lǐ diànnhà hàng