馆子[guǎn zi] [馆 子]Lưu từKhácnhà hàng; rạp hát (cũ)Chữ trong từ馆guǎntoà nhà子zǐcon traiTừ ghép:上馆子shàng guǎn ziđi ăn ngoài下馆子xià guǎn ziđi ăn ngoài吃馆子chī guǎn ziđi ăn ngoàiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒家jiǔ jiānhà hàng食肆shí sìnhà hàng料理店liào lǐ diànnhà hàng