料理店[liào lǐ diàn] [料 理 店]Lưu từKhácnhà hàngChữ trong từ料liàochất liệu理lǐđể ý店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu旅店lǚ diànHSK 6quán trọ便利店biàn lì diànHSK 7cửa hàng tiện lợi料到liào dàoHSK 8dự đoán料理liào lǐHSK 8sắp xếpXem thêm (2)Từ cận nghĩa:饭店fàn diànHSK 1nhà hàng饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng餐馆cān guǎnHSK 5nhà hàng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàng酒家jiǔ jiānhà hàng食肆shí sìnhà hàng馆子guǎn zinhà hàng