料理
[liào lǐ] [料 理]
sắp xếp; xử lý; nấu ăn
处理事务或烹调制作
妈妈每天都要料理繁重的家务。
mā ma měi tiān dōu yào liào lǐ fán zhòng de jiā wù.Mẹ mỗi ngày đều phải lo liệu công việc nhà nặng nhọc.
这家餐馆提供口感丰富的营养素食料理。
zhè jiā cān guǎn tí gōng kǒu gǎn fēng fù de yíng yǎng sù shí liào lǐ.Nhà hàng này phục vụ các món ăn chay bổ dưỡng với hương vị phong phú.