高铁血红蛋白[gāo tiě xuè hóng dàn bái] [高 铁 血 红 蛋 白]Lưu từKhácmethemoglobinChữ trong từ高gāocao铁tiěsắt (kim loại)血xuèmáu红hóngđỏ蛋dàntrứng白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)