麻省理工学院[má shěng lǐ gōng xué yuàn] [麻 省 理 工 HỌC 院]Lưu từKhácViện Công nghệ Massachusetts (MIT)Chữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.省shěngtiết kiệm理lǐđể ý工gōngcông việc学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện麻烦má fanHSK 3rắc rối法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hátXem thêm (3)