鼻息
[bí xī] [鼻 息]
hơi thở
他从小寄人篱下,仰人鼻息生活。
tā cóng xiǎo jì rén lí xià, yǎng rén bí xī shēng huó.Từ nhỏ anh ấy đã sống nhờ nhà người khác, phụ thuộc vào sắc mặt người ta.
[bí xī] [鼻 息]
hơi thở
他从小寄人篱下,仰人鼻息生活。
tā cóng xiǎo jì rén lí xià, yǎng rén bí xī shēng huó.Từ nhỏ anh ấy đã sống nhờ nhà người khác, phụ thuộc vào sắc mặt người ta.