XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

一览表 đọc là yī lǎn biǎo, nghĩa là bảng; lịch trình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 一览表

一览表 nghĩa là gì?

一览表 (yī lǎn biǎo) nghĩa là bảng; lịch trình.

Cách viết 一览表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 一, 览, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.