上辈子
[shàng bèi zi] [上 辈 子]
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
上辈子 đọc là shàng bèi zi, nghĩa là tổ tiên; các thế hệ trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng bèi zi] [上 辈 子]
tổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
上辈子 (shàng bèi zi) nghĩa là tổ tiên; các thế hệ trước.
Viết lần lượt từng chữ 上, 辈, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.