XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不屑 đọc là bù xiè, nghĩa là coi thường làm gì; cho rằng việc gì không đáng làm. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

不屑

[bù xiè] [BẤT 屑]

coi thường làm gì; cho rằng việc gì không đáng làm; cảm thấy điều đó hạ thấp phẩm giá

认为不值得做,轻视

他不屑回答这种无聊的问题。

tā bú xiè huí dá zhè zhǒng wú liáo de wèn tí.

Anh ấy không thèm trả lời loại câu hỏi vô vị như vậy.

khinh khỉnh, khinh thường (thái độ)

形容轻视、看不起的神情态度

他脸上露出一丝不屑的神色。

tā liǎn shàng lù chū yì sī bú xiè de shén sè.

Trên mặt anh ấy lộ ra một nét khinh khỉnh.

他很不屑这种投机取巧的行为。

tā hěn bú xiè zhè zhǒng tóu jī qǔ qiǎo de xíng wéi.

Anh ấy rất khinh thường hành vi cơ hội vụ lợi này.

他对这些无稽之谈不屑一顾。

tā duì zhè xiē wú jī zhī tán bú xiè yí gù.

Anh ấy hoàn toàn không thèm quan tâm tới những lời vô căn cứ này.

专家对这种荒谬的说法不屑一顾。

zhuān jiā duì zhè zhǒng huāng miù de shuō fǎ bú xiè yí gù.

Các chuyên gia coi thường quan điểm nhảm nhí này.

Hỏi đáp về từ 不屑

不屑 nghĩa là gì?

不屑 (bù xiè) nghĩa là coi thường làm gì; cho rằng việc gì không đáng làm. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 不屑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 屑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不屑?

Thường gặp: 不屑一顾 (bù xiè yī gù) – coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ).