不是滋味
[bù shì zī wèi] [BẤT THỊ 滋 味]
bực bội; cảm thấy ghê tởm
不是滋味 đọc là bù shì zī wèi, nghĩa là bực bội; cảm thấy ghê tởm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shì zī wèi] [BẤT THỊ 滋 味]
bực bội; cảm thấy ghê tởm
不是滋味 (bù shì zī wèi) nghĩa là bực bội; cảm thấy ghê tởm.
Viết lần lượt từng chữ 不, 是, 滋, 味 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.