不知羞耻
[bù zhī xiū chǐ] [BẤT 知 羞 耻]
không biết xấu hổ; mặt dày
不知羞耻 đọc là bù zhī xiū chǐ, nghĩa là không biết xấu hổ; mặt dày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zhī xiū chǐ] [BẤT 知 羞 耻]
không biết xấu hổ; mặt dày
不知羞耻 (bù zhī xiū chǐ) nghĩa là không biết xấu hổ; mặt dày.
Viết lần lượt từng chữ 不, 知, 羞, 耻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.