XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

东北平原 đọc là dōng běi píng yuán, nghĩa là Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 东北平原

东北平原 nghĩa là gì?

东北平原 (dōng běi píng yuán) nghĩa là Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu.

Cách viết 东北平原 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 东, 北, 平, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.