东北平原
[dōng běi píng yuán] [东 北 平 原]
Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
东北平原 đọc là dōng běi píng yuán, nghĩa là Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng běi píng yuán] [东 北 平 原]
Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
东北平原 (dōng běi píng yuán) nghĩa là Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu.
Viết lần lượt từng chữ 东, 北, 平, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.