东欧平原
[dōng ōu píng yuán] [东 欧 平 原]
Đồng bằng Đông Âu
东欧平原 đọc là dōng ōu píng yuán, nghĩa là Đồng bằng Đông Âu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng ōu píng yuán] [东 欧 平 原]
Đồng bằng Đông Âu
东欧平原 (dōng ōu píng yuán) nghĩa là Đồng bằng Đông Âu.
Viết lần lượt từng chữ 东, 欧, 平, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.