东缅高原
[dōng miǎn gāo yuán] [东 缅 高 原]
cao nguyên Đông Myanmar
东缅高原 đọc là dōng miǎn gāo yuán, nghĩa là cao nguyên Đông Myanmar. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dōng miǎn gāo yuán] [东 缅 高 原]
cao nguyên Đông Myanmar
东缅高原 (dōng miǎn gāo yuán) nghĩa là cao nguyên Đông Myanmar.
Viết lần lượt từng chữ 东, 缅, 高, 原 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.