互联网络
[hù lián wǎng luò] [互 联 网 络]
mạng lưới
互联网络 đọc là hù lián wǎng luò, nghĩa là mạng lưới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù lián wǎng luò] [互 联 网 络]
mạng lưới
互联网络 (hù lián wǎng luò) nghĩa là mạng lưới.
Viết lần lượt từng chữ 互, 联, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 国际互联网络 (guó jì hù lián wǎng luò) – Internet.