传写
[chuán xiě] [传 TẢ]
sao chép; chuyển lại bản sao
传写 đọc là chuán xiě, nghĩa là sao chép; chuyển lại bản sao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
传写 (chuán xiě) nghĩa là sao chép; chuyển lại bản sao.
Viết lần lượt từng chữ 传, 写 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.