内涵意义
[nèi hán yì yì] [内 涵 意 义]
(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
内涵意义 đọc là nèi hán yì yì, nghĩa là (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nèi hán yì yì] [内 涵 意 义]
(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
内涵意义 (nèi hán yì yì) nghĩa là (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng.
Viết lần lượt từng chữ 内, 涵, 意, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.