凤梨可乐达
[fèng lí kě lè dá] [凤 梨 可 乐 达]
piña colada
凤梨可乐达 đọc là fèng lí kě lè dá, nghĩa là piña colada. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèng lí kě lè dá] [凤 梨 可 乐 达]
piña colada
凤梨可乐达 (fèng lí kě lè dá) nghĩa là piña colada.
Viết lần lượt từng chữ 凤, 梨, 可, 乐, 达 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.