十成
[shí chéng] [十 成]
hoàn toàn
这件事他有十成把握。
zhè jiàn shì tā yǒu shí chéng bǎ wò.Việc này anh ấy nắm chắc hoàn toàn.
十成 đọc là shí chéng, nghĩa là hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí chéng] [十 成]
hoàn toàn
这件事他有十成把握。
zhè jiàn shì tā yǒu shí chéng bǎ wò.Việc này anh ấy nắm chắc hoàn toàn.
十成 (shí chéng) nghĩa là hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 十, 成 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.