XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

史无前例 đọc là shǐ wú qián lì, nghĩa là (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 史无前例

史无前例 nghĩa là gì?

史无前例 (shǐ wú qián lì) nghĩa là (thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 史无前例 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 史, 无, 前, 例 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.