国际货币基金
[guó jì huò bì jī jīn] [国 际 货 币 基 金]
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
国际货币基金 đọc là guó jì huò bì jī jīn, nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guó jì huò bì jī jīn] [国 际 货 币 基 金]
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
国际货币基金 (guó jì huò bì jī jīn) nghĩa là Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Viết lần lượt từng chữ 国, 际, 货, 币, 基, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.