太阳活动
[tài yáng huó dòng] [太 阳 活 动]
hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời
太阳活动 đọc là tài yáng huó dòng, nghĩa là hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài yáng huó dòng] [太 阳 活 动]
hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời
太阳活动 (tài yáng huó dòng) nghĩa là hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời.
Viết lần lượt từng chữ 太, 阳, 活, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.