好自为之
[hǎo zì wéi zhī] [HẢO 自 为 之]
cố gắng hết sức; cải thiện bản thân; tự lo liệu; bạn phải tự lo
好自为之 đọc là hǎo zì wéi zhī, nghĩa là cố gắng hết sức; cải thiện bản thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎo zì wéi zhī] [HẢO 自 为 之]
cố gắng hết sức; cải thiện bản thân; tự lo liệu; bạn phải tự lo
好自为之 (hǎo zì wéi zhī) nghĩa là cố gắng hết sức; cải thiện bản thân.
Viết lần lượt từng chữ 好, 自, 为, 之 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.