打工仔
[dǎ gōng zǎi] [打 工 仔]
nhân viên; công nhân trẻ; nam công nhân trẻ
打工仔 đọc là dǎ gōng zǎi, nghĩa là nhân viên; công nhân trẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎ gōng zǎi] [打 工 仔]
nhân viên; công nhân trẻ; nam công nhân trẻ
打工仔 (dǎ gōng zǎi) nghĩa là nhân viên; công nhân trẻ.
Viết lần lượt từng chữ 打, 工, 仔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.