XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挨呲儿 đọc là ái cī r, nghĩa là bị mắng; chỉ trích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挨呲儿

挨呲儿 nghĩa là gì?

挨呲儿 (ái cī r) nghĩa là bị mắng; chỉ trích.

Cách viết 挨呲儿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挨, 呲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.