换个儿
[huàn gè r] [换 个 儿]
đổi chỗ; hoán đổi vị trí
换个儿 đọc là huàn gè r, nghĩa là đổi chỗ; hoán đổi vị trí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huàn gè r] [换 个 儿]
đổi chỗ; hoán đổi vị trí
换个儿 (huàn gè r) nghĩa là đổi chỗ; hoán đổi vị trí.
Viết lần lượt từng chữ 换, 个, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.