撩是生非
[liáo shì shēng fēi] [撩 THỊ 生 非]
gây rắc rối; kích động tranh cãi
撩是生非 đọc là liáo shì shēng fēi, nghĩa là gây rắc rối; kích động tranh cãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo shì shēng fēi] [撩 THỊ 生 非]
gây rắc rối; kích động tranh cãi
撩是生非 (liáo shì shēng fēi) nghĩa là gây rắc rối; kích động tranh cãi.
Viết lần lượt từng chữ 撩, 是, 生, 非 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.