机动性
[jī dòng xìng] [机 动 性]
tính linh hoạt
机动性 đọc là jī dòng xìng, nghĩa là tính linh hoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī dòng xìng] [机 动 性]
tính linh hoạt
机动性 (jī dòng xìng) nghĩa là tính linh hoạt.
Viết lần lượt từng chữ 机, 动, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.