标准尺寸
[biāo zhǔn chǐ cùn] [标 准 尺 寸]
cỡ mẫu
标准尺寸 đọc là biāo zhǔn chǐ cùn, nghĩa là cỡ mẫu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biāo zhǔn chǐ cùn] [标 准 尺 寸]
cỡ mẫu
标准尺寸 (biāo zhǔn chǐ cùn) nghĩa là cỡ mẫu.
Viết lần lượt từng chữ 标, 准, 尺, 寸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.