死心眼儿
[sǐ xīn yǎn r] [死 心 眼 儿]
cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều
死心眼儿 đọc là sǐ xīn yǎn r, nghĩa là cứng đầu; bướng bỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǐ xīn yǎn r] [死 心 眼 儿]
cứng đầu; bướng bỉnh; suy nghĩ một chiều
死心眼儿 (sǐ xīn yǎn r) nghĩa là cứng đầu; bướng bỉnh.
Viết lần lượt từng chữ 死, 心, 眼, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.