气力
[qì lì] [气 力]
sức mạnh; năng lượng; sức sống
气力 đọc là qì lì, nghĩa là sức mạnh; năng lượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
气力 (qì lì) nghĩa là sức mạnh; năng lượng.
Viết lần lượt từng chữ 气, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 吃奶的气力 (chī nǎi de qì lì) – nỗ lực tối đa.