元气
[yuán qì] [元 气]
sức mạnh; sinh lực; sức sống
元气 đọc là yuán qì, nghĩa là sức mạnh; sinh lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuán qì] [元 气]
sức mạnh; sinh lực; sức sống
元气 (yuán qì) nghĩa là sức mạnh; sinh lực.
Viết lần lượt từng chữ 元, 气 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 大伤元气 (dà shāng yuán qì) – hủy hoại sức khỏe.