滚子
[gǔn zi] [滚 子]
con lăn
滚子 đọc là gǔn zi, nghĩa là con lăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
滚子 (gǔn zi) nghĩa là con lăn.
Viết lần lượt từng chữ 滚, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 滚子轴承 (gǔn zi zhóu chéng) – vòng bi lăn.