照原样
[zhào yuán yàng] [照 原 样]
sao chép; theo hình dạng gốc; khôi phục nguyên trạng
照原样 đọc là zhào yuán yàng, nghĩa là sao chép; theo hình dạng gốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhào yuán yàng] [照 原 样]
sao chép; theo hình dạng gốc; khôi phục nguyên trạng
照原样 (zhào yuán yàng) nghĩa là sao chép; theo hình dạng gốc.
Viết lần lượt từng chữ 照, 原, 样 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.