生命多样性
[shēng mìng duō yàng xìng] [生 命 多 样 性]
đa dạng sinh học
生命多样性 đọc là shēng mìng duō yàng xìng, nghĩa là đa dạng sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng mìng duō yàng xìng] [生 命 多 样 性]
đa dạng sinh học
生命多样性 (shēng mìng duō yàng xìng) nghĩa là đa dạng sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 命, 多, 样, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.