生态环境游
[shēng tài huán jìng yóu] [生 态 环 境 游]
du lịch sinh thái
生态环境游 đọc là shēng tài huán jìng yóu, nghĩa là du lịch sinh thái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng tài huán jìng yóu] [生 态 环 境 游]
du lịch sinh thái
生态环境游 (shēng tài huán jìng yóu) nghĩa là du lịch sinh thái.
Viết lần lượt từng chữ 生, 态, 环, 境, 游 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.