生物恐怖主义
[shēng wù kǒng bù zhǔ yì] [生 物 恐 怖 主 义]
khủng bố sinh học
生物恐怖主义 đọc là shēng wù kǒng bù zhǔ yì, nghĩa là khủng bố sinh học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù kǒng bù zhǔ yì] [生 物 恐 怖 主 义]
khủng bố sinh học
生物恐怖主义 (shēng wù kǒng bù zhǔ yì) nghĩa là khủng bố sinh học.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 恐, 怖, 主, 义 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.