生物质能
[shēng wù zhì néng] [生 物 质 能]
năng lượng sinh khối
生物质能 đọc là shēng wù zhì néng, nghĩa là năng lượng sinh khối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng wù zhì néng] [生 物 质 能]
năng lượng sinh khối
生物质能 (shēng wù zhì néng) nghĩa là năng lượng sinh khối.
Viết lần lượt từng chữ 生, 物, 质, 能 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.