苍天
[cāng tiān] [苍 天]
bầu trời
苍天 đọc là cāng tiān, nghĩa là bầu trời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
苍天 (cāng tiān) nghĩa là bầu trời.
Viết lần lượt từng chữ 苍, 天 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.